tằm tơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành nuôi tằm lấy tơ: Chỉ toàn bộ hoạt động, quy trình và công việc liên quan đến việc chăn nuôi con tằm để khai thác tơ từ kén của chúng.
- Nghề trồng dâu nuôi tằm: Thường dùng để chỉ một ngành nghề nông nghiệp truyền thống, bao gồm cả việc trồng cây dâu (thức ăn cho tằm) và chăn nuôi tằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghề tằm tơ từ lâu đã gắn bó với đời sống người nông dân Việt Nam. (Nghề nuôi tằm lấy tơ từ lâu đã gắn bó với đời sống người nông dân Việt Nam.)
- Vùng đất này nổi tiếng với truyền thống tằm tơ lâu đời. (Vùng đất này nổi tiếng với truyền thống nuôi tằm lâu đời.)
- Ông ấy am hiểu sâu sắc về kỹ thuật tằm tơ. (Ông ấy am hiểu sâu sắc về kỹ thuật nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truyền thống tằm tơ": chỉ nghề nuôi tằm đã có từ lâu đời và được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
- Làng quê đó vẫn giữ được truyền thống tằm tơ của cha ông. (Làng quê đó vẫn giữ được truyền thống nuôi tằm của cha ông.)
"kỹ thuật tằm tơ": chỉ những phương pháp, kiến thức chuyên môn trong việc chăn nuôi tằm.
- Những tiến bộ trong kỹ thuật tằm tơ đã giúp nâng cao năng suất. (Những tiến bộ trong kỹ thuật nuôi tằm đã giúp nâng cao năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
Nghề tằm (danh từ): cách nói ngắn gọn, đồng nghĩa với "tằm tơ", chỉ nghề nuôi tằm.
- Gia đình anh ấy làm nghề tằm đã ba đời. (Gia đình anh ấy làm nghề nuôi tằm đã ba đời.)
Nuôi tằm (cụm động từ): hành động cụ thể của việc chăn nuôi tằm.
- Công việc nuôi tằm đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. (Công việc chăn nuôi tằm đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghề dâu tằm: Nhấn mạnh đến mối liên hệ giữa việc trồng dâu và nuôi tằm.
- Canh tác tơ lụa: Cách nói trang trọng hơn, bao hàm cả quy trình từ nuôi tằm đến tạo ra lụa.
Thành ngữ liên quan
- "Dâu tằm": Thành ngữ này thường dùng để chỉ mối quan hệ thông gia, nhưng gốc của nó bắt nguồn từ hình ảnh cây dâu và con tằm trong nghề tằm tơ.
- Hai gia đình đã trở thành dâu tằm với nhau. (Hai gia đình đã trở thành thông gia với nhau.)
- Việc nuôi tằm nói chung.